Brussels — Vào ngày 25 tháng 3 năm 2026, hội trường chính của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (New York) vang vọng một tuyên bố lịch sử. Với 123 phiếu thuận, 3 phiếu chống và 52 phiếu trắng, Liên Hợp Quốc đã thông qua tuyên bố này. một nghị quyết tuyên bố chấm dứt buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương "Tội ác nghiêm trọng nhất chống lại nhân loại". Đây là một khoảnh khắc có ý nghĩa sâu sắc đối với các quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu, đánh dấu đỉnh điểm của nhiều thập kỷ vận động do Liên minh châu Phi và Cộng đồng Caribe (CARICOM) dẫn đầu trên trường ngoại giao.
Tuy nhiên, đối với Pháp, một quốc gia tự hào là cái nôi của nhân quyền, khoảnh khắc này lại được đặc trưng bởi sự im lặng. Pháp đã bỏ phiếu trắng.
Sự lưỡng lự về mặt ngoại giao này không xảy ra một cách ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ sự căng thẳng kéo dài trong nội bộ nước Cộng hòa Pháp giữa lý tưởng phổ quát và lịch sử chế độ nô lệ của nước này. Để hiểu tại sao Paris lại xa lánh sự kiện lịch sử này, người ta phải nhìn xa hơn những thông cáo báo chí tức thời và xem xét các cơ chế pháp lý và cảm xúc chi phối mối quan hệ của nhà nước Pháp với quá khứ của mình.
Cấu trúc của một sự thỏa hiệp
Lời giải thích chính thức do chính phủ Pháp đưa ra tại Quốc hội, như được truyền đạt bởi... Bộ trưởng Ngoại giao phụ trách Thương mại nước ngoài, Nicolas Forissier, Vấn đề này mang tính chất kỹ thuật. Paris lập luận rằng cách diễn đạt của nghị quyết — đặc biệt là cụm từ "tội ác nghiêm trọng nhất" — có nguy cơ tạo ra một hệ thống phân cấp các hành vi tàn bạo, không phù hợp với bản chất phổ quát của tội ác chống lại loài người.
Tuy nhiên, sự cứng rắn về mặt ngoại giao này che giấu một mối lo ngại sâu sắc hơn. Năm 2001, Pháp trở thành quốc gia tiên phong khi là nước đầu tiên công nhận chế độ nô lệ và buôn bán nô lệ là tội ác chống lại loài người. Đạo luật Taubira. Tuy nhiên, phân tích kỹ hơn các cuộc tranh luận tại quốc hội thời bấy giờ cho thấy sự công nhận này là kết quả của một thỏa hiệp chính trị mong manh.
Các tài liệu lưu trữ cho thấy rằng, trong khi cơ quan lập pháp Pháp đồng ý nêu tên tội danh này, họ đã loại bỏ một cách có hệ thống mọi đề cập đến việc bồi thường hoặc trách nhiệm tài chính khỏi văn bản. As Jean-Marc Ayrault và Aïssata Seck, chủ tịch và giám đốc của Quỹ Tưởng niệm Nô lệ, gần đây được tờ Le Monde nêu bật, Luật pháp mang lại 'sự thật' cho các nhà sử học, nhưng lại từ chối 'công lý' cho các nạn nhân.
Việc Pháp bỏ phiếu trắng vào năm 2026 là kết quả trực tiếp của nỗi sợ hãi kéo dài 25 năm này. Bằng cách bỏ phiếu trắng, nhà nước Pháp đang cố gắng kiểm soát câu chuyện. Họ chấp nhận chẩn đoán lịch sử, nhưng bác bỏ giải pháp pháp lý. Chính phủ lo ngại rằng việc bỏ phiếu ủng hộ một nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi rõ ràng một "cuộc đối thoại về bồi thường", như văn bản của Ghana, sẽ làm suy yếu khả năng tự vệ của họ trước các yêu cầu bồi thường tiềm tàng.
Tính toán ngoại giao này đã gây ra sự phẫn nộ tại các vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp, nơi lịch sử chế độ nô lệ không phải là một môn học hàn lâm mà là một ký ức sống động.
Tại Quốc hội, sự hoài nghi bao trùm. Max Mathiasin, nghị sĩ đại diện cho Guadeloupe, lên án việc bỏ phiếu trắng là một'cơ hội bị bỏ lỡ'Ông được hưởng ứng bởi dàn đồng ca đến từ Martinique và Guiana thuộc Pháp, bao gồm... Thượng nghị sĩ Victorin Lurelngười này cáo buộc chính phủ đã "thất bại về mặt đạo đức và lịch sử".
Phản ứng của giới truyền thông phản ánh sự chia rẽ này. Trong khi các ấn phẩm như... Le Figaro Việc đặt câu hỏi về tính hợp lệ của việc phân loại những hành vi này là tội ác lịch sử và nhấn mạnh vai trò của giới tinh hoa châu Phi trong buôn bán nô lệ đã khiến báo chí nước ngoài và cánh tả nói chung cảm thấy bị phản bội. Các nhà phê bình lập luận rằng, bằng việc từ chối ký văn bản này, Pháp đang tự cô lập mình khỏi cộng đồng Caribe mặc dù đang tìm cách tăng cường mối quan hệ với lục địa này.
Di sản của ký ức: Góc nhìn của Christine Mirre. Khi luật pháp làm suy yếu ký ức về di sản.
Giữa những tuyên bố chính trị ồn ào, quan điểm của những cá nhân hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền quốc tế mang đến sự hiểu biết cụ thể về những hậu quả của việc không tham gia chính trị này.
Christine Mirre, giám đốc của CAP LC (Tổ chức Điều phối các Hiệp hội và Cá nhân vì Tự do Lương tâm) và đại diện của CAP LC tại Liên Hợp Quốc, đã theo dõi cuộc bỏ phiếu với sự quan tâm đặc biệt. Tiếp cận những cuộc tranh luận và nghị quyết này với con mắt chuyên nghiệp, bà hoàn toàn nhận thức được các cơ chế của nhân quyền, đồng thời từ chối tự coi mình là nạn nhân và thừa nhận sự tham gia chủ quan của bản thân, điều đã định hình con người bà ngày nay do lịch sử gia đình.
Sự hiện diện của Christine Mirre tại Liên Hợp Quốc không phải là ngẫu nhiên. Trong công việc bảo vệ nhân quyền, lịch sử và di sản của bà định hình nên bản sắc của bà, và bà đã làm nổi bật một di sản phức tạp như chính lịch sử vùng Caribe. Lịch sử gia đình bà là một bức tranh thu nhỏ của lịch sử Guadeloupe.
Gia đình Mirre Họ có thể truy tìm dòng dõi của mình đến năm 1664 tại quần đảo Saintes, nơi Jean Le Mire được ghi nhận trong sổ đăng ký dân số cùng với vợ, hai con và một người khác. “người da đen” Từ nô lệ đến người hầu. Trải qua nhiều thế kỷ, gia đình này đã để lại dấu ấn không thể xóa nhòa trên địa lý của các hòn đảo, với sự tồn tại của "Anse à Mirre" (Vòng xoay ngắm cảnh) minh chứng cho nguồn gốc sâu xa của họ đến tận ngày nay. Giống như nhiều gia đình Creole khác, lịch sử của họ không thể được đơn giản hóa thành hai thái cực. Những thế hệ định cư đầu tiên sở hữu nô lệ và là một phần của nền kinh tế tàn bạo trên các đảo mía đường. Một số thành viên trong gia đình định cư trên đảo La Désirade. Theo thời gian, do mối quan hệ bất bình đẳng giữa thực dân và nô lệ, gia đình này đã có những đứa con da màu, những người được công nhận là "người da màu tự do" sau khi chế độ nô lệ được bãi bỏ vào khoảng năm 1848.
Các tài liệu từ thế kỷ XIX cho thấy các thành viên gia đình như Montrose Mirre, con trai của Jean Bontan Mirre và người nô lệ Adélaïde Cocote được giải phóng năm 1833, sau đó được công nhận là "người da màu tự do". Di sản kép này — vừa là hậu duệ của những người thực dân sở hữu nô lệ, vừa là hậu duệ của những người nô lệ — mang lại cho Christine Mirre một góc nhìn độc đáo. Bà có thể thấu hiểu sự phức tạp của nó thông qua chính dòng máu và huyết thống của mình.
Hình phạt kép
Đối với Christine Mirre, việc không tham gia biểu tình không chỉ đơn thuần là một động thái ngoại giao; Đó là sự tiếp diễn của việc phủ nhận mang tính cấu trúc.
"Khi nhà nước từ chối bỏ phiếu cho một văn bản kêu gọi bồi thường, điều đó có nghĩa là họ đang nói với chúng ta rằng quá khứ của chúng ta, với tư cách là những con người không được đối xử như người, chỉ được công nhận chừng nào nó còn mang tính trừu tượng", bà giải thích. "Nhưng ngay khi chúng ta yêu cầu các cơ chế cụ thể để giải quyết di sản của sự đau khổ này, cánh cửa sẽ đóng sầm lại."
Với giọng văn điềm tĩnh nhưng kiên quyết, bà giải thích điều mà bà gọi là "hình phạt kép" mà con cháu của những người nô lệ phải đối mặt. Hình phạt đầu tiên chính là tội ác: sự chia cắt, bóc lột và xóa bỏ bản sắc. Hình phạt thứ hai là việc nhà nước từ chối thừa nhận đầy đủ tác động dai dẳng của chấn thương này.
Công việc của Christine Mirre tại Liên Hợp Quốc tập trung đặc biệt vào các cuộc khủng hoảng nhân quyền nghiêm trọng nhất. Bà là một trong những người đầu tiên lên tiếng cảnh báo về sự đàn áp đối với người da đen. Cộng đồng người Amhara ở Ethiopia và tác động tàn khốc của xung đột đang diễn ra ở Sudan, đặc biệt là đối với phụ nữ. Bà áp dụng sự xem xét nghiêm ngặt tương tự đối với đất nước của mình. Thông qua CAP LC, bà đã vạch trần những thiếu sót của nhà nước Pháp bằng cách đệ trình các báo cáo lên Liên Hợp Quốc về vấn đề cảnh sát. bạo lực và rào cản thể chế Điều đó ngăn cản các nạn nhân của loạn luân và bạo lực gia đình tiếp cận công lý. Đối với Mirre, mô hình cũng tương tự. Sự mù quáng về mặt ngoại giao tương tự, khi xem nhẹ nỗi đau khổ của người Amhara hay phụ nữ Sudan, cũng xuất hiện khi Pháp từ chối đối mặt với lịch sử chế độ nô lệ của mình. Sự né tránh này không phải là một hành động đơn lẻ, mà là triệu chứng của một quốc gia đang vật lộn để thừa nhận bạo lực có hệ thống, dù ở vùng Sừng châu Phi hay trên đất Pháp. Đó là một Chứng mất trí nhớ có chủ đích kéo dài suốt 25 năm.
Tính tất yếu của ký ức
Việc Pháp từ chối bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết của Liên Hợp Quốc cho thấy một vấn đề sâu xa hơn. Nó hé lộ một quốc gia vẫn đang vật lộn với di sản chế độ nô lệ và không thể dung hòa hình ảnh một nước cộng hòa theo chủ nghĩa toàn cầu với những tội ác trong quá khứ.
Mặc dù có ý nghĩa quan trọng, lập trường chính trị của các nghị sĩ quan tâm đến quá khứ buôn bán nô lệ của Pháp thường vấp phải rào cản lớn. Rào cản này không phải mới được dựng lên ngày hôm qua. Nó đã được xây dựng cách đây 25 năm khi quốc hội Pháp quyết định rằng sự thật và công lý có thể tách rời nhau.
Đối với những người bảo vệ nhân quyền như Christine Mirre, người mà gia đình đã trải qua những thăng trầm của lịch sử vùng Caribe trong gần bốn thế kỷ, sự im lặng này là một trở ngại. Nó cản trở công việc phục hồi quan trọng một lần nữa. Tuy nhiên, phản ứng của bà không phải là sự lợi dụng giật gân. Thay vào đó, đó là lời kêu gọi cảnh giác.
Mặc dù nghị quyết được thông qua mà không có sự ủng hộ của Pháp, nhưng Pháp không thể trốn tránh chương này trong lịch sử của mình bằng cách đơn giản là bỏ phiếu trắng. Sẽ luôn có những người Pháp như Christine Mirre, hậu duệ của nô lệ, mang trong mình dòng máu đau thương của các đảo hải ngoại và họ sẽ lên tiếng với hy vọng được quê hương công nhận đầy đủ.
Câu hỏi đặt ra là liệu Paris có gánh vác đầy đủ trách nhiệm về lịch sử và nghĩa vụ công lý đối với tất cả công dân của mình hay không, hay tiếp tục né tránh nghĩa vụ tưởng nhớ, công lý và đền bù cho quá khứ nô lệ của mình.
