Tin tức

Từ sự công nhận đến sự hiểu biết lẫn nhau: Chiến lược vùng Vịnh nhằm ổn định trong thời đại leo thang căng thẳng

Đã đọc 4 phút Nhận xét
Từ sự công nhận đến sự hiểu biết lẫn nhau: Chiến lược vùng Vịnh nhằm ổn định trong thời đại leo thang căng thẳng

Khi tên lửa phóng đi hoặc các tuyến đường vận chuyển bị đe dọa ở vùng Vịnh, hậu quả không còn chỉ giới hạn trong khu vực. Chỉ trong vài giờ, thị trường năng lượng phản ứng, phí bảo hiểm tăng vọt và chuỗi cung ứng được điều chỉnh lại. Những gì diễn ra ở Trung Đông giờ đây ngay lập tức lan truyền khắp các huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu. Đây là đặc điểm nổi bật của thời điểm hiện tại: bất ổn khu vực đã trở thành rủi ro mang tính hệ thống.

Trung Đông một lần nữa đang đứng trước bước ngoặt quan trọng. Căng thẳng leo thang – đặc biệt là giữa Iran và các quốc gia vùng Vịnh – đang diễn ra trong bối cảnh bất ổn kinh tế, chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương và cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt. Mối nguy hiểm không chỉ nằm ở nguy cơ đối đầu quân sự, mà còn ở tốc độ leo thang có thể dẫn đến sự hỗn loạn toàn cầu.

Trong nhiều thập kỷ, các nhà hoạch định chính sách đã coi an ninh và kinh tế là hai lĩnh vực phần lớn tách biệt. Sự tách biệt đó không còn khả thi nữa. Trong một hệ thống liên kết chặt chẽ, các cú sốc quân sự và sự biến động kinh tế có tác động lẫn nhau. Vùng Vịnh, với vai trò là một nút trung tâm trong mạng lưới năng lượng và thương mại toàn cầu, nằm ở trung tâm của sự hội tụ này.

Do đó, điều cần thiết không phải là điều chỉnh từng bước mà là hội nhập chiến lược – một cách tiếp cận kết hợp chủ nghĩa hiện thực địa chính trị với sự kiềm chế về mặt chuẩn mực. Điều này có thể được hiểu là một nền ngoại giao dựa trên lý trí và các giá trị.

Được Ngài Abdullah bin Zayed Al Nahyan đề xướng, cách tiếp cận này dựa trên khái niệm “hy vọng có trách nhiệm”. Khác với sự lạc quan sáo rỗng, hy vọng có trách nhiệm là một khuôn khổ chính sách: nó thừa nhận rủi ro mà không khuất phục trước chủ nghĩa định mệnh, và ưu tiên hành động phối hợp hơn là leo thang phản ứng. Về bản chất, đó là sự chuyển đổi từ ứng phó khủng hoảng sang quản trị rủi ro.

Sau đây là ba yêu cầu chính sách thiết yếu.

Trước hết, việc giảm leo thang căng thẳng cần được thể chế hóa. Ngoại giao tùy tiện là không đủ trong môi trường rủi ro cao. Các cơ chế bền vững – dù là các thỏa thuận chính thức hay các kênh liên lạc bí mật được duy trì – là rất cần thiết để báo hiệu khủng hoảng, kiềm chế xung đột và ngăn ngừa những tính toán sai lầm. Ngay cả những kênh liên lạc hạn chế cũng có thể đóng vai trò là yếu tố ổn định quan trọng.

Thứ hai, khả năng phục hồi kinh tế phải được nâng lên thành mục tiêu an ninh cốt lõi. Bảo vệ cơ sở hạ tầng năng lượng, đảm bảo an ninh các hành lang hàng hải và duy trì sự liên tục của chuỗi cung ứng toàn cầu không phải là những mối quan tâm thứ yếu. Chúng là những yếu tố then chốt để ngăn chặn các xung đột cục bộ gây ra những cú sốc kinh tế mang tính hệ thống. An ninh của vùng Vịnh không thể tách rời khỏi sự ổn định của nền kinh tế toàn cầu.

Thứ ba, tính hợp pháp phải được khôi phục làm trọng tâm của sự tham gia quốc tế. Bảo vệ dân thường, tiếp cận nhân đạo và tuân thủ luật pháp quốc tế không phải là những lý tưởng thứ yếu; chúng là những tài sản chiến lược. Nếu thiếu tính hợp pháp, các thỏa thuận chính trị sẽ thiếu tính bền vững và dễ bị xói mòn từ bên trong.

Trong bối cảnh kiến ​​trúc rộng lớn hơn này, khái niệm về sự công nhận cần được xem xét lại. Thông thường, sự công nhận được coi như một sự nhượng bộ – một con bài mặc cả để được ban tặng hoặc từ chối. Cách tiếp cận mang tính công cụ này ngày càng phản tác dụng. Thay vào đó, sự công nhận nên được hiểu là một bước nền tảng hướng tới sự ổn định: thừa nhận thực tế, bao gồm cả những mối quan ngại an ninh chính đáng của các bên khác nhau, tạo ra các điều kiện cho sự tham gia có cấu trúc.

Tuy nhiên, chỉ sự công nhận thôi là chưa đủ. Sự ổn định đòi hỏi một quá trình chuyển đổi sang sự hiểu biết lẫn nhau – một quá trình mà qua đó sự thừa nhận phát triển thành đối thoại bền vững, các khuôn khổ hợp tác và những kỳ vọng chung. Quá trình chuyển đổi này không chỉ mang tính chính trị; nó còn mang tính trí tuệ và văn hóa.

Ở đây, các chủ thể phi nhà nước đóng vai trò không thể thiếu. Các thể chế như Diễn đàn Hòa bình Abu Dhabi giúp định hình môi trường chuẩn mực mà trong đó chính sách hoạt động. Bằng cách giải quyết các động lực ý thức hệ của xung đột, thúc đẩy đối thoại liên cộng đồng và xây dựng mạng lưới tin cậy xuyên quốc gia, các chủ thể này củng cố và mở rộng phạm vi của ngoại giao chính thức.

Hậu quả của thất bại là rất lớn. Một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn không chỉ gây bất ổn cho Trung Đông mà còn làm gián đoạn thị trường toàn cầu, gây căng thẳng cho các thể chế quốc tế và làm sâu sắc thêm sự phân mảnh địa chính trị. Hậu quả sẽ lan rộng ra ngoài khu vực.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng. Một sự chuyển đổi thành công hướng tới quản trị rủi ro, hội nhập kinh tế-an ninh và hợp tác có thể định vị vùng Vịnh như một lực lượng ổn định trong một hệ thống quốc tế ngày càng bất ổn.

Con đường phía trước tuy hẹp, nhưng vẫn có thể vượt qua. Nó đòi hỏi sự kết hợp có kỷ luật giữa tư duy chiến lược và cam kết đạo đức – một cách tiếp cận không bỏ qua thực tế quyền lực cũng không từ bỏ các nguyên tắc chuẩn mực. Chuyển từ sự thừa nhận sang sự hiểu biết lẫn nhau không phải là một quá trình tuyến tính, cũng không được đảm bảo. Nhưng trong một thời đại được định hình bởi rủi ro leo thang và sự suy giảm lòng tin, đây có thể là một trong số ít chiến lược có khả năng mang lại sự ổn định bền vững.